撩碧 liāo bì · liêu bích Hán Việt: liêu bích · Pinyin: liāo bì Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 碧 (bích)Pinyinliāo bìHán Việtliêu bíchCấu tạo撩 + 碧 · liêu + bích nghĩa thành phần: liêu + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.玉的一种。