撩腳 liāo jiǎo · liêu cước Hán Việt: liêu cước · Pinyin: liāo jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 腳 (cước)Pinyinliāo jiǎoHán Việtliêu cướcCấu tạo撩 + 腳 · liêu + cước nghĩa thành phần: liêu + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种徒手相扑以脚力撩倒对方的相搏游戏。Tân Hoa Tự Điển 1.一种徒手相扑以脚力撩倒对方的相搏游戏。