撩腳 liāo jiǎo · liêu cước Hán Việt: liêu cước · Pinyin: liāo jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 腳 (cước)Pinyinliāo jiǎoHán Việtliêu cướcCấu tạo撩 + 腳 · liêu + cước nghĩa thành phần: liêu + cước