撩衣

liāo yī liêu y

Hán Việt: liêu y · Pinyin: liāo yī

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把衣服提起來。《薛仁貴征遼事略》:「張士貴撩衣便往帳後欲走,仁貴舉步如飛,騰至扯住征袍。」《紅樓夢》第五四回:「寶玉便走過山石之後去站著撩衣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掀起衣襟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掀起衣襟。

Eng

  • Cihui 撩衣 iāoyī v.o. hold up the lower part of a garment