撩起
liêu khởi
Hán Việt: liêu khởi · Pinyin: liāo qǐ
Tổng quan
nâng lên
提起。《薛仁貴征遼事略》:「言訖,撩起袍,用臂慣石獅子,平身而起。」
Nghĩa
Việt
- Cihui vén lên (rèm, quần áo, v.v.)
- Tần suất từ nâng lên , vén lên (rèm, quần áo, v.v.)
- Biên soạn 撩起 iāoqǐ* r.v. raise/lift up (a curtain/skirt/etc.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 提起。《薛仁貴征遼事略》:「言訖,撩起袍,用臂慣石獅子,平身而起。」
Eng
- Cihui to raise; to lift up (curtains, clothing etc)
- Tần suất từ 撩起 iāoqǐ* r.v. raise/lift up (a curtain/skirt/etc.)
Đức
- Handedict (hoch) raffen