撩逗
liêu đậu
Hán Việt: liêu đậu · Pinyin: liáo dòu
Tổng quan
chọc ghẹo | trêu chọc
Nghĩa
Việt
- Cihui chọc ghẹo | trêu chọc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 挑逗、引動。《金瓶梅》第二八回:「今日我著實撩逗他一番,不怕他不上帳兒。」也作「撩鬥」、「撩弄」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挑逗;招惹他生气了,别再~他了。
Eng
- CC-CEDICT to provoke|to tease
- Cihui to provoke; to tease