撩鉤 liāo gōu · liêu câu Hán Việt: liêu câu · Pinyin: liāo gōu Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 鉤 (câu)Pinyinliāo gōuHán Việtliêu câuCấu tạo撩 + 鉤 · liêu + câu nghĩa thành phần: liêu + câu