撩騷 liáo sāo · liêu tao Hán Việt: liêu tao · Pinyin: liáo sāo Tổng quan tán tỉnh Cấu tạo: 撩 (liêu) + 騷 (tao)Pinyinliáo sāoHán Việtliêu taoCấu tạo撩 + 騷 · liêu + tao nghĩa thành phần: liêu + tao Nghĩa ViệtCihui tán tỉnhEngCC-CEDICT to flirtCihui to flirt