撫俗 fǔ sú · phủ tục Hán Việt: phủ tục · Pinyin: fǔ sú Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 俗 (tục)Pinyinfǔ súHán Việtphủ tụcCấu tạo撫 + 俗 · phủ + tục nghĩa thành phần: phủ + tục