撫化 fǔ huà · phủ hóa Hán Việt: phủ hóa · Pinyin: fǔ huà Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 化 (hóa)Pinyinfǔ huàHán Việtphủ hóaCấu tạo撫 + 化 · phủ + hóa nghĩa thành phần: phủ + hóa