撫古 fǔ gǔ · phủ cổ Hán Việt: phủ cổ · Pinyin: fǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 古 (cổ)Pinyinfǔ gǔHán Việtphủ cổCấu tạo撫 + 古 · phủ + cổ nghĩa thành phần: phủ + cổ