撫己 fǔ jǐ · phủ kỉ Hán Việt: phủ kỉ · Pinyin: fǔ jǐ Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 己 (kỉ)Pinyinfǔ jǐHán Việtphủ kỉCấu tạo撫 + 己 · phủ + kỉ nghĩa thành phần: phủ + kỉ