撫師 fǔ shī · phủ sư Hán Việt: phủ sư · Pinyin: fǔ shī Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 師 (sư)Pinyinfǔ shīHán Việtphủ sưCấu tạo撫 + 師 · phủ + sư nghĩa thành phần: phủ + sư