撫徵 fǔ zhēng · phủ trưng Hán Việt: phủ trưng · Pinyin: fǔ zhēng Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 徵 (trưng)Pinyinfǔ zhēngHán Việtphủ trưngCấu tạo撫 + 徵 · phủ + trưng nghĩa thành phần: phủ + trưng