撫念

fǔ niànphủ niệm

Hán Việt: phủ niệm · Pinyin: fǔ niàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹爱怜。

Cấu tạo: 撫 (phủ) + 念 (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỗ về

Từ liên quan

Gần nghĩa

念書 · 念佛 · 念僧 · 念力 · 念叨 · 念咒 · 念天 · 念頭