撫惜 fǔ xī · phủ tích Hán Việt: phủ tích · Pinyin: fǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 惜 (tích)Pinyinfǔ xīHán Việtphủ tíchCấu tạo撫 + 惜 · phủ + tích nghĩa thành phần: phủ + tích