撫手 fǔ shǒu · phủ thủ Hán Việt: phủ thủ · Pinyin: fǔ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 手 (thủ)Pinyinfǔ shǒuHán Việtphủ thủCấu tạo撫 + 手 · phủ + thủ nghĩa thành phần: phủ + thủ