撫抱 fǔ bào · phủ bão Hán Việt: phủ bão · Pinyin: fǔ bào Tổng quan vuốt ve Cấu tạo: 撫 (phủ) + 抱 (bão)Pinyinfǔ bàoHán Việtphủ bãoCấu tạo撫 + 抱 · phủ + bão nghĩa thành phần: phủ + bão Nghĩa ViệtCihui vuốt veEngCC-CEDICT caressCihui caress