撫拍

fǔ pāi phủ phách

Hán Việt: phủ phách · Pinyin: fǔ pāi

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (phách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安撫輕拍。有親暱安慰的意思。如:「在母親的撫拍下,寶寶很快的入睡了。」