撫拭 fǔ shì · phủ thức Hán Việt: phủ thức · Pinyin: fǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 拭 (thức)Pinyinfǔ shìHán Việtphủ thứcCấu tạo撫 + 拭 · phủ + thức nghĩa thành phần: phủ + thức