撫捫 fǔ mén · phủ môn Hán Việt: phủ môn · Pinyin: fǔ mén Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 捫 (môn)Pinyinfǔ ménHán Việtphủ mônCấu tạo撫 + 捫 · phủ + môn nghĩa thành phần: phủ + môn