撫控 fǔ kòng · phủ khống Hán Việt: phủ khống · Pinyin: fǔ kòng Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 控 (khống)Pinyinfǔ kòngHán Việtphủ khốngCấu tạo撫 + 控 · phủ + khống nghĩa thành phần: phủ + khống