撫景 fǔ jǐng · phủ cảnh Hán Việt: phủ cảnh · Pinyin: fǔ jǐng Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 景 (cảnh)Pinyinfǔ jǐngHán Việtphủ cảnhCấu tạo撫 + 景 · phủ + cảnh nghĩa thành phần: phủ + cảnh