撫案 fǔ àn · phủ án Hán Việt: phủ án · Pinyin: fǔ àn Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 案 (án)Pinyinfǔ ànHán Việtphủ ánCấu tạo撫 + 案 · phủ + án nghĩa thành phần: phủ + án