撫然 fǔ rán · phủ nhiên Hán Việt: phủ nhiên · Pinyin: fǔ rán Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 然 (nhiên)Pinyinfǔ ránHán Việtphủ nhiênCấu tạo撫 + 然 · phủ + nhiên nghĩa thành phần: phủ + nhiên