撫着 phủ trứ Hán Việt: phủ trứ Tổng quan vỗ về Cấu tạo: 撫 (phủ) + 着 (trứ)Hán Việtphủ trứCấu tạo撫 + 着 · phủ + trứ nghĩa thành phần: phủ + trứ Nghĩa ViệtCihui vỗ vềEngCihui 撫著 ǔzhe v.p. caress