撫篆 fǔ zhuàn · phủ triện Hán Việt: phủ triện · Pinyin: fǔ zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 篆 (triện)Pinyinfǔ zhuànHán Việtphủ triệnCấu tạo撫 + 篆 · phủ + triện nghĩa thành phần: phủ + triện