撫署 fǔ shǔ · phủ thự Hán Việt: phủ thự · Pinyin: fǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 署 (thự)Pinyinfǔ shǔHán Việtphủ thựCấu tạo撫 + 署 · phủ + thự nghĩa thành phần: phủ + thự