撫翼 fǔ yì · phủ dực Hán Việt: phủ dực · Pinyin: fǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 翼 (dực)Pinyinfǔ yìHán Việtphủ dựcCấu tạo撫 + 翼 · phủ + dực nghĩa thành phần: phủ + dực