撫背 fǔ bèi · phủ bối Hán Việt: phủ bối · Pinyin: fǔ bèi Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 背 (bối)Pinyinfǔ bèiHán Việtphủ bốiCấu tạo撫 + 背 · phủ + bối nghĩa thành phần: phủ + bối