撫胸 fǔ xiōng · phủ hung Hán Việt: phủ hung · Pinyin: fǔ xiōng Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 胸 (hung)Pinyinfǔ xiōngHán Việtphủ hungCấu tạo撫 + 胸 · phủ + hung nghĩa thành phần: phủ + hung