撫膺

fǔ yīng phủ ưng

Hán Việt: phủ ưng · Pinyin: fǔ yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (ưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撫胸,表示悲恨。晉.潘岳〈哀永逝文〉:「聞鳴雞兮戒朝,咸驚號兮撫膺。」唐.李白〈蜀道難〉:「捫參歷井仰脅息,以手撫膺坐長嘆。」