撫藏 fǔ cáng · phủ tàng Hán Việt: phủ tàng · Pinyin: fǔ cáng Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 藏 (tàng)Pinyinfǔ cángHán Việtphủ tàngCấu tạo撫 + 藏 · phủ + tàng nghĩa thành phần: phủ + tàng