撫訓 fǔ xùn · phủ huấn Hán Việt: phủ huấn · Pinyin: fǔ xùn Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 訓 (huấn)Pinyinfǔ xùnHán Việtphủ huấnCấu tạo撫 + 訓 · phủ + huấn nghĩa thành phần: phủ + huấn