抚迹 phủ tích Hán Việt: phủ tích Tổng quan Cấu tạo: 抚 (phủ) + 迹 (tích)Hán Việtphủ tíchCấu tạo抚 + 迹 · phủ + tích nghĩa thành phần: phủ + tích