撫躬 fǔ gōng · phủ cung Hán Việt: phủ cung · Pinyin: fǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 躬 (cung)Pinyinfǔ gōngHán Việtphủ cungCấu tạo撫 + 躬 · phủ + cung nghĩa thành phần: phủ + cung