撫靖 phủ tĩnh Hán Việt: phủ tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 靖 (tĩnh)Hán Việtphủ tĩnhCấu tạo撫 + 靖 · phủ + tĩnh nghĩa thành phần: phủ + tĩnh Nghĩa EngCihui 撫靖 ǔjìng v. pacify a country by justice