撫髀 fǔ bì · phủ bễ Hán Việt: phủ bễ · Pinyin: fǔ bì Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 髀 (bễ)Pinyinfǔ bìHán Việtphủ bễCấu tạo撫 + 髀 · phủ + bễ nghĩa thành phần: phủ + bễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拍著大腿。唐.皇甫枚《王知古》:「直方起而撫髀曰:『山魑木魅,亦知人間有張直方耶?』且止知古。」