撬動
khiêu động
Hán Việt: khiêu động · Pinyin: qiào dòng
Tổng quan
dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v. | (nghĩa bóng) tác động bằng cách áp dụng lực đòn bẩy
Nghĩa
Việt
- Cihui dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v. | (nghĩa bóng) tác động bằng cách áp dụng lực đòn bẩy
Eng
- CC-CEDICT to shift sth with a crowbar etc|(fig.) to influence by applying leverage
- Cihui 撬動 iàodòng* r.v. pry (away)