撬孔 khiêu khổng Hán Việt: khiêu khổng Tổng quan Cấu tạo: 撬 (khiêu) + 孔 (khổng)Hán Việtkhiêu khổngCấu tạo撬 + 孔 · khiêu + khổng nghĩa thành phần: khiêu + khổng Nghĩa EngCihui 撬孔 iàokǒng v.o. force open by prizing up