撬槓
khiêu cống
Hán Việt: khiêu cống · Pinyin: qiào gàng
Tổng quan
xà beng
Nghĩa
Việt
- Cihui xà beng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 撬起或移動重物的工具,其一端呈扁平狀,另一端呈圓滑狀以利把握施力。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一端锻成扁平状的铁棍,用来撬起或移动重物。
Eng
- CC-CEDICT crowbar
- Cihui crowbar