撬棍

qiào gùnkhiêu côn

Hán Việt: khiêu côn · Pinyin: qiào gùn

Tổng quan

xà beng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用以掀起重物的棍棒。多以铁制﹐一端锻成扁平状。

Cấu tạo: 撬 (khiêu) + 棍 (côn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xà beng
  • Biên soạn 撬棍 iàogùn n. <coll.> stick used as a lever M:²gēn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以掀起重物的棍棒。多以铁制﹐一端锻成扁平状。
  • Kaggle Zh-Vi crow

Eng

  • Cihui crowbar

Đức

  • Handedict Brechstange

Từ liên quan

Gần nghĩa

撬动 · 撬开 · 撬杠 · 撬棒 · 撬窃 · 撬锁 · 撬门 · 棍卜