撬棍

qiào gùn khiêu côn

Hán Việt: khiêu côn · Pinyin: qiào gùn

Tổng quan

xà beng

Cấu tạo: (khiêu) + (côn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà beng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以掀起重物的棍棒。多以铁制﹐一端锻成扁平状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以掀起重物的棍棒。多以铁制﹐一端锻成扁平状。

Eng

  • CC-CEDICT crowbar
  • Cihui crowbar