撬棒 qiào bàng · khiêu bổng Hán Việt: khiêu bổng · Pinyin: qiào bàng Tổng quan xà beng Cấu tạo: 撬 (khiêu) + 棒 (bổng)Pinyinqiào bàngHán Việtkhiêu bổngCấu tạo撬 + 棒 · khiêu + bổng nghĩa thành phần: khiêu + bổng Nghĩa ViệtCihui xà bengEngCC-CEDICT crowbarCihui crowbar