撬起 khiêu khởi Hán Việt: khiêu khởi Tổng quan Cấu tạo: 撬 (khiêu) + 起 (khởi)Hán Việtkhiêu khởiCấu tạo撬 + 起 · khiêu + khởi nghĩa thành phần: khiêu + khởi Nghĩa EngCihui 撬起 qiàoqǐ r.v. lift/pry up