撬邊 qiào biān · khiêu biên Hán Việt: khiêu biên · Pinyin: qiào biān Tổng quan Cấu tạo: 撬 (khiêu) + 邊 (biên)Pinyinqiào biānHán Việtkhiêu biênCấu tạo撬 + 邊 · khiêu + biên nghĩa thành phần: khiêu + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把织物毛边折叠后用线缝住﹐以防散头。Tân Hoa Tự Điển 1.把织物毛边折叠后用线缝住﹐以防散头。