撬鎖
khiêu tỏa
Hán Việt: khiêu tỏa · Pinyin: qiào suǒ
Tổng quan
cạy khóa | phá khóa
Nghĩa
Việt
- Cihui cạy khóa | phá khóa
Eng
- CC-CEDICT to pick a lock|to force a lock
- Cihui to pick a lock/to force a lock
Hán Việt: khiêu tỏa · Pinyin: qiào suǒ
cạy khóa | phá khóa