撬門

qiào mén khiêu môn

Hán Việt: khiêu môn · Pinyin: qiào mén

Tổng quan

đột nhập | phá cửa

Cấu tạo: (khiêu) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đột nhập | phá cửa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用刀、錐或棒棍撬開門戶。《六部成語註解.刑部》:「撬門:以刀破門也。」

Eng

  • CC-CEDICT to break in|to force a door
  • Cihui to break in; to force a door