播下 bō xià · bá hạ Hán Việt: bá hạ · Pinyin: bō xià Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 下 (hạ)Pinyinbō xiàHán Việtbá hạCấu tạo播 + 下 · bá + hạ nghĩa thành phần: bá + hạ Nghĩa EngCihui 播下 bōxià r.v. sow; seed