播告

bá cáo

Hán Việt: bá cáo

Tổng quan

Nói cho khắp nơi đều biết. Không nên lầm với Báo cáo. Xem vần Báo

Cấu tạo: 播 (bá) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loan báo
  • Tần suất từ Nói cho khắp nơi đều biết. Không nên lầm với Báo cáo. Xem vần Báo

Từ liên quan

Gần nghĩa

告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告儿 · 告別