播客

bō kèbá khách

Hán Việt: bá khách · Pinyin: bō kè

Tổng quan

podcast (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

个人运用数字广播技术制作的在互联网上传播的声频、视频内容; 指在互联网上传播声频、视频内容的人。

Cấu tạo: 播 (bá) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Podcast
  • VietPhrases người truyền bá
  • Tần suất từ podcast (từ mượn); người truyền bá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人运用数字广播技术制作的在互联网上传播的声频、视频内容; 指在互联网上传播声频、视频内容的人。

Eng

  • Cihui podcast (loanword)
  • Tần suất từ podcast (loanword)

Đức

  • Handedict Podcast (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅