播客

bō kè bá khách

Hán Việt: bá khách · Pinyin: bō kè

Tổng quan

podcast (từ mượn)

Cấu tạo: (bá) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui podcast (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人运用数字广播技术制作的在互联网上传播的声频、视频内容;指在互联网上传播声频、视频内容的人。

Eng

  • CC-CEDICT podcast (loanword)
  • Cihui podcast (loanword)